:::: MENU ::::
  • Suitable for all screen sizes

  • Easy to Customize

  • Customizable fonts.

Hiển thị các bài đăng có nhãn Thủ Thuật. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Thủ Thuật. Hiển thị tất cả bài đăng

Gmail có rất nhiều tùy chọn giúp bạn tùy chỉnh hộp thư theo ý thích của riêng mình. Chẳng hạn, bạn có thể chọn các (Giao diện) khác nhau cho hộp thư, và tiết kiệm thời gian soạn email nhờ vào tính năng tiên đoán những gì bạn sắp gõ có tên Smart compose (Soạn thư thông minh).



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Một tùy chọn khác cũng rất hữu ích là Preview pane (Ngăn xem trước). Đây là nơi bạn có thể xem trước nội dung của một email trong khi vẫn thấy danh sách những email khác trong hộp thư. Nếu bạn chưa bật tính năng này, ngay khi bạn nhấp chuột lên một email, nó sẽ bung ra và chiếm trọn màn hình Gmail, đồng thời bạn sẽ không còn thấy danh sách những email còn lại trong hộp thư.

Cách bật khung xem trước của Gmail

Tính năng Preview pane bị tắt mặc định. Nếu muốn bật nó, bạn cần đăng nhập vào Gmail, sau đó chọn thẻ Advanced (Nâng cao).

Tiếp theo, bạn di chuyển đến phần Preview pane (Ngăn xem trước), và chọn tùy chọn Enable (Bật).



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Cuối cùng, bạn di chuyển xuống dưới cùng của trang cài đặt, và bấm nút Save changes (Lưu thay đổi).



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Gmail sẽ tự động tải lại giao diện và khi hoàn tất, bạn sẽ thấy một nút trình đơn xổ xuống mới xuất hiện ở phía trên góc phải. Đây chính là nút chuyển đổi qua lại giữa các chế độ xem trước hoặc tắt chế độ xem trước.



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Bấm lên nút này và chọn Vertical split (Chia dọc) nếu bạn muốn khung xem trước hiển thị theo chiều dọc ở bên phải của danh sách email.



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Chọn Horizontal split (Chia ngang) nếu bạn muốn khung này nằm ngang ở phía dưới của danh sách email.



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Trường hợp bạn muốn tắt khung xem trước, hãy chọn tùy chọn No split (Không chia).



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Chế độ xem trước nào phù hợp với bạn?

Nếu bạn đang sử dụng màn hình vuông truyền thống, bạn sẽ thích chế độ Horizontal split vì ở chế độ này, khung xem trước sẽ hiển thị đầy đủ, không bị cắt phần đầu hay phần chân. Ngược lại, nếu bạn sử dụng màn hình rộng dạng chữ nhật, chế độ Vertical split sẽ phù hợp với bạn. Nó cung cấp cho bạn không gian đủ rộng để đọc email thoải mái hơn.

Mẹo sử dụng khung xem trước của Gmail

Gmail cho phép bạn thay đổi kích thước của phần danh sách email, và phần khung xem trước. Để thay đổi, bạn chỉ cần rê con trỏ chuột lên đường phân cách giữa hai phần này cho đến khi con trỏ biến thành hình mũi tên hai đầu. Tiếp theo, bạn nhấp giữ và rê chuột để thay đổi kích thước theo ý muốn.

Ngoài ra, bạn có thể thay đổi thời gian Gmail tự động đánh dấu thư là đã đọc khi sử dụng khung xem trước. Để thực hiện, bạn chọn thẻ General (Chung), và di chuyển xuống dưới đến phần Preview pane (Bảng xem trước). Tại đây, bạn có thể chọn khoảng thời gian Gmail tự động đánh dấu email là đã đọc ngay lập tức, trong vòng một giây, ba giây, 20 giây, hoặc không bao giờ.



Hướng dẫn bật, tắt và sử dụng khung xem trước trên Gmail
 

Kết luận

Ngăn xem trước là một tính năng hữu dụng của Gmail. Nó giúp người dùng xem trước nội dung của một email trong khi vẫn thấy danh sách những email còn lại trong hộp thư. Tuy vậy, một vài người dùng có thể nhận thấy tính năng này phiền phức vì họ không thể xem nội dung email trong cửa sổ lớn như trước kia. Theo bạn, ngăn xem trước hữu ích hay phiền phức? Hãy chia sẻ ý kiến với chúng tôi trong phần bình luận bên dưới.

 

Ngày nay, gần như ai cũng có tài khoản Facebook để liên lạc với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp. Mạng xã hội này có 2,1 tỷ thành viên trên toàn cầu và ứng dụng chat Messenger được sử dụng phổ biến.

Nếu muốn xóa tất cả tin nhắn Facebook Messenger vì lý do nào đó, bạn có thể thực hiện dễ dàng, cụ thể là nhờ tiện ích mở rộng Delete All Messages của trình duyệt Google Chrome. Dưới đây là hướng dẫn xóa hàng loạt tin nhắn Facebook:

1. Tải và cài đặt trình duyệt Google Chrome tại đây.

2. Mở Chrome, tải tiện ích Delete All Messages tại đây. Quá trình cài đặt khá dễ, chỉ cần làm theo hướng dẫn.



Bấm vào Add to Chrome

3. Sau khi cài xong tiện ích, bạn truy cập Facebook.com. Bạn sẽ nhìn thấy biểu tượng của tiện ích ở thanh menu trên cùng với biểu tượng Messenger kèm dấu X nhỏ bên cạnh, ám chỉ tiện ích đã truy cập dữ liệu Facebook của bạn.

4. Vào trang Facebook cá nhân.

5. Bấm vào logo Delete All Messages trên thanh công cụ. Tin nhắn popup hiện ra với thông điệp “Open your messages”. Bấm vào đây để mở tin nhắn Facebook trong thẻ riêng.



 

6. Trên màn hình tin nhắn, bạn sẽ thấy thanh công cụ Delete All Messages trên cùng màn hình với tùy chọn xóa toàn bộ tin nhắn hoặc xóa tin nhắn lựa chọn. Nếu muốn xóa tất cả, bấm vào “Delete All Messages”.

7. Cửa sổ popup hiện ra, đề nghị bạn xác nhận hành động xóa tin nhắn. Bấm OK.



 

8. Một khi đã xóa tất cả tin nhắn, chúng không còn tồn tại trên tài khoản Facebook của bạn nữa cũng như không thể phục hồi tại bất cứ thời điểm nào. Vì vậy, hãy chắc chắn bạn không cần nó nữa trước khi xóa.

Nếu tín hiệu Wi-Fi trong nhà bạn yếu, bạn có thể xử lý bằng các giải pháp phần cứng, từ các bộ định tuyến dạng lưới (mesh router) cho đến các bộ lặp Wi-Fi (Wi-Fi repeater). Tuy nhiên, trước khi nâng cấp, bạn hãy thực hiện một vài thao tác kiểm tra bằng các ứng dụng di động trong bài viết dưới đây. Bằng cách này, bạn có thể tìm ra những điểm chết Wi-Fi (những vị trí sóng Wi-Fi không thể vươn tới), và thực hiện các thay đổi hoặc nâng cấp phù hợp nhất.



Cách kiểm tra cường độ Wi-Fi bằng smartphone
 

Đầu tiên, bạn hãy kiểm tra tốc độ tải xuống (download) và tải lên (upload) bạn đang có so với những con số nhà mạng cam kết với bạn. Bạn có thể thực hiện việc này bằng ứng Ookla Speedtest (Android, iOS) hoặc Netflix Fast Speed Test (Android, iOS).

Ứng dụng của Netflix đơn giản và dễ sử dụng, nhưng nó chỉ thể hiện tốc độ download và upload từ các máy chủ của Netflix. Trong khi đó, ứng dụng đến từ Ookla, bên cạnh việc kiểm tra tốc độ Internet đến và đi từ nhiều máy chủ khác nhau, nó còn cung cấp cho bạn rất nhiều tính năng bổ sung hữu ích khác, chẳng hạn bản đồ phủ sóng 3G/4G của các mạng di động (celluar coverage maps).



Cách kiểm tra cường độ Wi-Fi bằng smartphone
 

Để nhận kết quả chính xác, bạn nên thực hiện nhiều bài kiểm tra (test) khác nhau tại nhiều điểm khác nhau xung quanh nhà mình. Ở tại mỗi điểm, bạn cần thực hiện ít nhất ba bài kiểm tra, sau đó lấy kết quả trung bình.



Cách kiểm tra cường độ Wi-Fi bằng smartphone
 

Để kiểm tra xem Wi-Fi đang gặp vấn đề gì, và ở những chỗ nào trong nhà, bạn cần sử dụng các ứng dụng phân tích dành cho Android và iOS. Chúng cung cấp cho bạn các thông tin chi tiết về cường độ tín hiệu Wi-Fi, cũng như các kênh Wi-Fi đang bị tắc nghẽn: các kênh không dây khác nhau được sử dụng bởi các thiết bị không dây, và mức độ tắc nghẽn của mỗi kênh.

Wi-Fi Analyzer (Android) là tùy chọn phổ biến dành cho các thiết bị chạy hệ điều hành di động của Google. Trước hết, bạn bấm nút hình con mắt, và chọn Signal meter. Sau đó, bạn bấm nút Tap here to select và chọn mạng Wi-Fi của nhà mình. Những gì bạn thấy ở đây là cường độ của tín hiệu Wi-Fi được tính bằng đơn vị dBm (decibel-miliwatts), những con số này được biểu thị dưới dạng số nguyên âm – số nguyên âm càng lớn, tín hiệu càng mạnh.

Nếu bạn cần phát video trực tuyến (streaming video), -67 dBm là cường độ phù hợp, đối với các tác vụ cần ít dữ liệu hơn như email, -70 dBm là cường độ vừa đủ. -30 dBm là cường độ tín hiệu mạnh nhất. Để đơn giản, nếu bạn thấy kim đồng hồ của Wi-Fi Analyzer lệch về phía bên trái của phần màu vàng hoặc màu xám, cường độ tín hiệu Wi-Fi của bạn hiện đang yếu hoặc rất yếu.



Cách kiểm tra cường độ Wi-Fi bằng smartphone
 

Một trong những cách xử lý vấn đề này là đổi sang kênh (channel) Wi-Fi khác trên router. Nếu bạn chưa bao giờ nghe đến khái niệm channel, chúng là tần số cần thiết để router phát (broadcast) sóng không dây đến các thiết bị khác. Các thiết bị router và phần cứng đời mới thường có thể hoạt động trên cùng một kênh không gặp bất kỳ vấn đề gì, và sẽ tự động chuyển kênh để cung cấp tốc độ tốt hơn. Mặc dù vậy, trong một vài trường hợp, việc chuyển kênh thủ công sẽ tạo ra sự khác biệt, nhất là khi bạn sống ở khu vực có rất nhiều người sử dụng Wi-Fi.

Bởi vậy, bạn nên di chuyển vòng quanh nhà mình, và sử dụng Wi-Fi Analyzer kiểm tra cường độ tín hiệu, cũng như những điểm có sóng Wi-Fi kém và những điểm chết Wi-Fi. Hãy chuyển sang thẻ Channel graph hoặc Channel rating từ trình đơn xổ xuống hình con mắt. Ứng dụng sẽ hiển thị cho bạn tất cả những kênh (tần số mạng) kết nối tốt nhất, biểu thị bằng các đường cong (nếu bạn chọn Channel graph) hoặc số lượng ngôi sao (nếu bạn chọn Channel rating).



Cách kiểm tra cường độ Wi-Fi bằng smartphone
 

Thao tác chuyển kênh cần được thực hiện thông qua trang cài đặt của router. Bạn có thể xem tài liệu hướng dẫn để biết cách thực hiện việc này.

Sau khi đổi kênh, nếu cường độ tín hiệu vẫn không cải thiện hoặc cải thiện không nhiều, bạn hãy tiếp tục sử dụng các công cụ quét trên Wi-Fi Analyzer, hoặc các ứng dụng tương tự để định vị lại router và các thiết bị không dây bạn đang sử dụng.



Cách kiểm tra cường độ Wi-Fi bằng smartphone
 

Có rất nhiều ứng dụng có thể thực hiện việc quét mạng và kiểm tra kênh. IP Tools (Android, iOS) thực hiện các phân tích tương tự Wi-Fi Analyzer, và được các chuyên gia công nghệ đánh giá cao, trong khi đó Wi-Fi Heatmap (Android) và Wi-Fi Analyzer and Surveyor (Android) cho phép bạn đánh dấu cường độ tín hiệu Wi-Fi trên bản vẽ.

Giống như Wi-Fi Analyzer, trên Wi-Fi Analyzer and Surveyor, bạn có thể chọn thẻ Channel để kiểm tra mức độ tắc nghẽn của các kênh Wi-Fi ở cả hai tần số 2.4Ghz và 5Ghz. Trong khi đó, thẻ Signal sẽ hiển thị cho bạn cường độ tín hiệu của router và các điểm phát Wi-Fi (access point) ở gần đó. Để bắt đầu phát thảo bản đồ cường độ tín hiệu, bạn bấm nút trình đơn ở phía trên góc trái, và chọn Surveyor.

Bên cạnh việc thay đổi vị trí và chuyển kênh của router và các thiết bị khác, bạn còn có nhiều cách để tăng cường tín hiệu Wi-Fi đến mọi ngóc ngách trong nhà.



Cách kiểm tra cường độ Wi-Fi bằng smartphone
 

Mua thêm bộ kích sóng Wi-Fi (Wi-Fi booster) hoặc bộ lặp Wi-Fi (Wi-Fi repeater) là một trong những cách tăng độ tín hiệu Wi-Fi hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Những thiết bị này về cơ bản chỉ truyền tín hiệu Wi-Fi hiện có của bạn đi xa hơn đến các ngóc ngách trong nhà. Kinh nghiệm cho thấy, việc sử dụng bộ kích sóng Wi-Fi dạng điểm phát (access point) và kết nối nó với router chính bằng dây cáp mạng sẽ cho hiệu quả tốt nhất.

 

Điều hòa Toshiba bên cạnh những chức năng cơ bản (xem thêm hướng dẫn ở đây) thì còn có chức năng thông báo máy hư hỏng bị lỗi như thế nào thông qua chiếc điều khiển từ xa (remote). Mỗi lỗi của điều hòa có một mã riêng.

Dưới đây sẽ là phần hướng dẫn qua cách kiểm tra mã lỗi điều hòa Toshiba và bảng đối chiếu mã lỗi cơ bản để chúng ta áp dụng trong một số trường hợp cần thiết, dù việc sửa chữa chủ yếu vẫn phải gọi trung tâm bảo dưỡng.

Hướng dẫn cách check mã lỗi điều hòa Toshiba

Để kiểm tra mã lỗi điều hòa Toshiba, chúng ta hướng remote về bộ cảm biến dàn lạnh, dùng đầu bút bi nhấn giữ nút CHECK (hoặc CHK) trên remote cho đến khi màn hình hiển thị hai số không (00).

Sau đó chúng ta nhấn tiếp nút lên/xuống (trong vùng cài đặt thời gian TIMER). Mỗi lần như thế trên màn hình sẽ hiển thị lần lượt các mã lỗi, đồng thời dàn lạnh sẽ phát ra tiếng “bíp” và đèn timer nhấp nháy liên tục.

Đến lúc xác định đúng lỗi, lúc này dàn lạnh sẽ phát ra tiếng “bíp” trong vòng 10 giây và tất cả các đèn tại dàn lạnh đều nhấp nháy. Mã lỗi hiện trên màn hình chính là lỗi hư hỏng của máy gặp phải.



b1-ma-loi-dieu-hoa-toshiba-inverter-cach-check-ma-loi-dieu-hoa-toshiba.jpg

Để kiểm tra mã lỗi điều hòa Toshiba, chúng ta hướng remote về bộ cảm biến dàn lạnh, dùng đầu bút bi nhấn giữ nút CHECK (hoặc CHK) trên remote…

Bảng mã lỗi điều hòa Toshiba

000C: Lỗi cảm biến TA, mạch mở hoặc ngắt mạch.

000D: Lỗi cảm biến TC, mạch mở hoặc ngắt mạch.

0011: Lỗi moto quạt.

0012: Lỗi PC board.

0013: Lỗi nhiệt độ TC.

0021: Lỗi hoạt động IOL.

0104: Lỗi cáp trong, lỗi liên kết từ dàn lạnh đến dàn nóng.

0105: Lỗi cáp trong, lỗi liên kết tín hiệu từ dàn lạnh đến dàn nóng.

010C: Lỗi cảm biến TA, mạch mở hoặc ngắt mạch.

010D: Lỗi cảm biến TC, mạch mở hoặc ngắt mạch.

0111: Lỗi môtơ quạt dàn lạnh.

0112: Lỗi PC board dàn lạnh.

0214: Ngắt mạch bảo vệ hoặc dòng Inverter thấp.

0216: Lỗi vị trí máy nén khí.

0217: Phát hiện lỗi dòng của máy nén khí.

0218: Lỗi cảm biến TE, ngắt mạch hoặc mạch cảm biến TS hoặc TE mở.

0219: Lỗi cảm biến TD, ngắt mạch hoặc cảm biến TD mở.

021A: Lỗi mô tơ quạt dàn nóng.

021B: Lỗi cảm biến TE.

021C: Lỗi mạch drive máy nén khí.

0307: Lỗi công suất tức thời, lỗi liên kết từ dàn lạnh đến dàn nóng.

0308: Thay đổi nhiệt bộ trao đổi nhiệt dàn lạnh.

0309: Không thay đổi nhiệt độ ở dàn lạnh.

031D: Lỗi máy nén khí, máy nén đang bị khoá rotor.

031E: Nhiệt độ máy nén khí cao.

031F: Dòng máy nén khí quá cao.

04: Tín hiệu tiếp nối không trở về từ dàn nóng, lỗi liên kết từ dàn nóng đến dàn lạnh.

Internet Explorer (IE) sử dụng Attachment Manager để bảo vệ bạn khỏi các file đính kèm nguy hiểm, bằng cách xác định loại tập tin và điều chỉnh các thiết lập tương ứng nên đôi khi bạn sẽ không tải tập tin được. Tuy nhiên, nguyên nhân gây ra việc này thì có rất nhiều, do đó, bạn hãy thực hiện tuần tự theo các bước sau để tìm cách khắc phục.

1. Đầu tiên, bạn cần kiểm tra lại kết nối internet của mình và đảm bảo là nó vẫn còn làm việc.

2. Xóa các tập tin tạm, cookies, lịch sử lướt web,…bằng cách sử dụng công cụ có sẵn trong Windows là Disk Cleanup (nhấn phải chuột vô ổ hệ thống chọn Properties > Disk Cleanup), hoặc ứng dụng của bên thứ ba là CCleaner, sau đó khởi động lại máy tính.

Khắc phục lỗi không thể download các tập tin trên mạng - 1


3. Chọn thư mục hay một vị trí khác để lưu lại tập tin tải về, vì thư mục bạn chọn có thể bị hư hỏng hoặc bạn không đủ quyền hạn để thao tác trên đó.

4. Không sử dụng tên mặc định để lưu các file, hãy thử đặt lại tên của nó và lưu ý là không nên có dấu để hạn chế tối đa việc phát sinh lỗi.

5. Nếu bạn đang sử dụng một trình download của bên thứ ba như IDM thì hãy thử vô hiệu hóa nó và kiểm tra lại việc tải về.

6. Nếu bạn chắc chắn rằng các tập tin tải về này là an toàn, hãy vô hiệu hóa tường lửa (bấm phải chuột vào biểu tượng mạng chọn Open Network and Sharing Center > Windows Firewall > Turn Windows Firewall on or off) hoặc phần mềm chống virus được cài đặt trên máy tính tạm thời.

Khắc phục lỗi không thể download các tập tin trên mạng - 2

7. Đảm bảo việc tải file đã được kích hoạt. Đầu tiên, bạn mở Internet Options bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R, nhập vào từ khóa inetcpl.cpl và chuyển sang thẻ Security, chọn vùng Internet và nhấn Custom level.

Trong cửa sổ Security Settings, bạn di chuyển xuống dưới và kiếm mục Download và chuyển nó sang chế độ Enable. Tiếp tục di chuyển xuống một chút nữa để kiểm tra xem mục Launching applications and unsafe files đã được thiết lập là Prompt hay chưa. Việc này sẽ hiển thị hộp thoại cảnh báo khi bạn chạy một ứng dụng hoặc tập tin không an toàn.

Khắc phục lỗi không thể download các tập tin trên mạng - 3

Nếu các tùy chỉnh trên không khắc phục được vấn đề, bạn hãy thử khôi phục lại các cài đặt gốc ban đầu thông qua tùy chọn Reset all zones to defaultlevel.

8. Để tải về một tập tin, IE cần phải tạo ra các tập tin cache tạm thời. Tuy nhiên, nếu các tập tin được phân phối qua giao thức HTTPS hoặc tùy chọn Do not save encrypted pages to disk được kích hoạt (nằm trong thẻ Advanced > Settings), thì các tập tin cache sẽ không được tạo ra. Trong trường hợp này, việc tải xuống sẽ thất bại cùng với thông điệp cảnh báo Internet Explorer cannot download or File couldn’t be downloaded.

Khắc phục lỗi không thể download các tập tin trên mạng - 4

9. Hầu hết các trình duyệt sẽ tự động khởi động chương trình chống virus để quét các tập tin khi nó được tải hoàn tất. Nếu chắc chắn rằng các tập tin này an toàn, hãy vô hiệu hóa tính năng này bằng cách chỉnh sửa Registry của Windows.

Đầu tiên, bạn mở hộp thoại Run bằng tổ hợp phím Windows + R và nhập vào từ khóa regedit > Enter để mở Registry.

Khắc phục lỗi không thể download các tập tin trên mạng - 5

Tiếp tục điều hướng đến khóa sau:

HKEY_CURRENT_USERSoftwareMicrosoftWindowsCurrentVersionPoliciesAttachments.

Nếu không tìm thấy khóa Attachments, bạn hãy tạo ra nó bằng cách kích chuột phải và chọn New > DWORD (32-bit), rồi đặt tên ScanWithAntiVirus với giá trị là 1.

ScanWithAntiVirus có thể được thiết lập với một số giá trị chính là:

– 1: tắt hoặc vô hiệu hóa việc quét virus khi tải hoàn tất.

– 2: quét tùy chọn.

– 3: cho phép quét virus ngay khi hoàn tất việc tải hoặc lưu tập tin.

10. Cuối cùng, nếu tất cả những bước trên không giúp bạn khắc phục được vấn đề, lựa chọn duy nhất còn lại là khôi phục cài đặt gốc trên tất cả các trình duyệt.

– Chrome: chọn Settings > Reset browser settings.

– Firefox: truy cập vào menu Help > Troubleshooting Information > Reset Firefox.

– Internet Explorer: bạn vào menu Tools > Internet Options > Advanced > Reset > Close > OK.

Những dòng máy lạnh (điều hòa) Mitsubishi cũng đang được khá nhiều hộ gia đình sử dụng. Trong mùa nắng nóng cao điểm chúng ta hãy cùng tham khảo lại hướng dẫn sử dụng remote cho điều hòa Mitsubishi, vì mỗi dòng điều hòa đều có những tương đồng và cũng có những điểm khác biệt.

Điều hòa Mitsubishi có nhiều dòng khác nhau, hướng dẫn dưới đây trước hết sẽ dành cho dòng máy lạnh Mitsubishi Heavy phổ biến nhất hiện nay.

Bảng nút bấm của remote máy lạnh Mitsubishi



b1-huong-dan-su-dung-dieu-khien-dieu-hoa-mitsubishi-heavy-industries-cach-su-dung-remote-may-lanh-mitsubishi-2-chieu(2).jpg

 

1. ON/OFF: Nút bật hoặc tắt máy lạnh.

2. FAN SPEED: Nút điều chỉnh tốc độ quạt.

3. HI POWER/ECONO: Nút chuyển đổi giữa chế độ tăng cường và chế độ tiết kiệm điện.

5. ON: Nút cài đặt thời gian bật máy lạnh tự động.

6. SLEEP: Chuyển sang chế độ ngủ.

7. MODE: Chọn chế độ vận hành của máy lạnh (Auto/Làm lạnh/Hút ẩm/Chỉ có quạt).

8. AIR FLOW: Thay đổi hướng gió lạnh làm mát.

9. TEMP: Điều chỉnh nhiệt độ máy lạnh.

10. OFF: Nút cài đặt thời gian tắt máy lạnh tự động.

11. CANCEL: Nút hủy chế độ vận hành của tính năng hẹn giờ bật, hẹn giờ tắt và chế độ ngủ.

Hướng dẫn sử dụng remote điều hòa Mitsubishi

NÚT ON/OFF:

Công dụng: Bật hoặc tắt máy lạnh.

Cách sử dụng:

Để bật hoặc tắt máy lạnh, các bạn chỉ cần nhấn nút “ON/OFF” trên điều khiển.

Cách sử dụng điều khiển máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK09CMP

NÚT MODE:

Công dụng: Chọn chế độ vận hành cho máy lạnh.

Cách sử dụng:

Để chuyển đổi chế độ vận hành hiện thời cho máy lạnh, các bạn nhấn nút “MODE” liên tục cho đến khi chọn được chế độ bạn mong muốn.

Cách sử dụng điều khiển máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK09CMP

​NÚT FAN SPEED:

Công dụng: Điều chỉnh tốc độ quạt gió.

Cách sử dụng:

Để điều chỉnh tốc độ quạt, các bạn hãy nhấn nút “FAN SPEED” liên tục cho đến khi chọn được tốc độ bạn mong muốn.

Cách sử dụng điều khiển máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK09CMP

​NÚT TEMP:

Công dụng: Điều chỉnh nhiệt độ phòng.

Cách sử dụng:

Để tăng nhiệt độ phòng, bạn hãy nhấn nút mũi tên hướng lên phía trên chữ “TEMP”.

Cách sử dụng điều khiển máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK09CMP

Để giảm nhiệt độ phòng, các bạn hãy nhấn nút mũi tên hướng xuống phía dưới chữ “TEMP”.

Cách sử dụng điều khiển máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK09CMP

NÚT HI POWER/ECONO:

Công dụng: Chuyển đổi giữa chế độ tăng cường và chế độ tiết kiệm điện.

Cách sử dụng:

Để chuyển đổi chế độ tăng cường HI POWER và chế độ tiết kiệm điện ECONO, các bạn nhấn nút “HI POWER/ECONO” liên tục. Mỗi lần nhấn nút, chế độ sẽ chuyển đổi theo thứ tự Tắt – HI POWER – ECONO – Tắt.

Cách sử dụng điều khiển máy lạnh Mitsubishi Heavy SRK09CMP

Những dòng máy lạnh (điều hòa) Sanyo đang khá phổ biến trên thị trường, được khá nhiều hộ gia đình sử dụng. Trong mùa nắng nóng cao điểm chúng ta hãy cùng tham khảo lại hướng dẫn sử dụng remote cho máy lạnh Sanyo, vì mỗi dòng điều hòa đều có những tương đồng và cũng có những điểm khác biệt.

Điều hòa Sanyo có nhiều dòng khác nhau, hướng dẫn dưới đây sẽ bao gồm được cho hầu hết các dòng máy lạnh Sanyo hiện nay.

Hướng dẫn sử dụng điều khiển điều hòa Sanyo

Bảng nút bấm của remote máy lạnh Sanyo



b1-huong-dan-su-dung-remote-may-lanh-sanyo-cach-su-dung-dieu-hoa-sanyo-aqua-cach-su-dung-dieu-khien-dieu-hoa-sanyo.jpg

 

1. Nút nguồn (ON/OFF): Bật tắt máy lạnh.

2. Mode (Nút chế độ): Sử dụng nút này để chọn chế độ tự động, làm mát, hút ẩm, quạt, sưởi ấm

3. Nút + – điều chỉnh nhiệt độ: Giúp tăng giảm nhiệt độ của máy.

+ Nhấn nút (+) để tăng nhiệt độ cài đặt, tiếp tục nhấn trong 2 giây để tăng nhanh hơn.

+ Nhấn nút (-) để giảm nhiệt độ cài đặt, tiếp tục nhấn trong 2 giây để giảm nhanh hơn.  

4. Nút chọn chế độ đảo gió: Khi nhấn nút này cánh quạt gió sẽ đảo theo từng bước.

5. Nút điều chỉnh tốc độ quạt (Fan Speed):

Điều chỉnh tốc độ quạt từ tự động sang tốc độ quạt cao bằng nút Fan Speed.

6. Nút điều chỉnh thời gian Clock:

Nhấn nút Clock biểu tượng “Đồng hồ”  không nhấp nháy, khi đó đồng hồ sẽ nháy trong 5 giây nhấn nút +/-, thời gian mỗi lần nhấn tăng giảm một phút. Nhấn và giữ nút +/- sẽ tăng giảm 10 phút. Nhấn Clock lần nữa, biểu tượng “Đồng hồ” hiện ra, quá trình cài đặt kết thúc.

7. Timer On (Nút hẹn giờ mở máy): Máy lạnh sẽ hoạt động lại vào giờ đã chọn.

8. Temp (Nhiệt độ): Dùng để cài đặt nhiệt độ dàn lạnh hiển thị trên màn hình. Các chế độ trong thiết lập nhiệt độ.

9. Time off (Nút hẹn giờ tắt máy): Máy lạnh sẽ tắt vào giờ đã chọn

10. Below (Gió): Chức năng này chạy hay ngừng quạt dàn lạnh để thổi khô dàn lạnh. Chức năng này chỉ áp dụng với chế độ “Làm mát” hay “Hút ẩm”. Trong các chế độ khác, chức năng Below này không hoạt động và biểu tượng Below sẽ không được hiển thị.

11. Turbo: Máy sẽ làm việc với công suất lớn

12. Light (Đèn): Tắt/Mở đèn trên màn hình

13. Sleep (Ngủ): Đây là chế độ tiết kiệm điện, máy tự động điều chỉnh nhiệt độ thích hợp trong lúc ngủ cho bạn.

Màn hình hiển thị của remote máy lạnh Sanyo

 



b2-huong-dan-su-dung-remote-may-lanh-sanyo-cach-su-dung-dieu-hoa-sanyo-aqua-cach-su-dung-dieu-khien-dieu-hoa-sanyo.jpg

Màn hình hiển thị của remote máy lạnh Sanyo.



b3-huong-dan-su-dung-remote-may-lanh-sanyo-cach-su-dung-dieu-hoa-sanyo-aqua-cach-su-dung-dieu-khien-dieu-hoa-sanyo.jpg

Ý nghĩa biểu tượng trên màn hình hiển thị.

Những chế độ cơ bản

Các tính năng của máy có thể được chọn bằng nút Mode và được hiển thị ở “Bộ chỉ thị chế độ vận hành” trên màn hình hiển thị của remote.

Chế độ tự động (Auto): Khi chọn chế độ này, bộ xử lý trong máy sẽ đo sự khác biệt giữa nhiệt độ cài đặt và nhiệt độ trong phòng tự động.

Chế độ làm mát (Cool): Máy sẽ điều hòa không khí và làm mát căn phòng của bạn. Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt để cảm thấy thoải mái hơn trong thời tiết nóng nực.

Nếu nhiệt độ bên ngoài cao hơn nhiệt độ phòng đã chọn, có thể mất nhiều thời gian để nhiệt độ trong phòng đạt độ mát như mong muốn. 

Chế độ hút ẩm (Dry): Máy sẽ hút hơi ẩm ra khỏi căn phòng của bạn, trả lại bạn không khí trong lành và khô ráo hơn. Để kích hoạt chế độ Dry (Khô), thiết lập nhiệt độ trên remote   thấp hơn nhiệt độ phòng.

Chế độ quạt (Fan): Máy vừa làm lạnh kết hợp với quạt quay đảo chiều, làm giúp khi trong phòng thông thoáng hơn.

Chế độ sưởi ấm (Heat): Máy không chỉ có chức năng điều hòa không khí mà còn có chức năng sưởi ấm và làm mát.

Những chế độ hoạt động chung của remote

 



b5-huong-dan-su-dung-remote-may-lanh-sanyo-cach-su-dung-dieu-hoa-sanyo-aqua-cach-su-dung-dieu-khien-dieu-hoa-sanyo.jpg

Sơ đồ hoạt động của remote máy lạnh Sanyo.

Bước 1: Khởi động máy bằng nút ON/OFF

Bước 2: Bấm nút Mode để điều chỉnh chế độ như mong muốn

Bước 3: Bấm nút nhiệt độ Temp như bên dưới  để chỉnh nhiệt độ sang mức mong muốn.

Trong lúc đang chạy tự động (Auto) nhiệt độ không thể điều chỉnh được

Trong lúc hoạt động sưởi ấm, mức nhiệt độ khởi động là 28oC. Với các chế độ khác, mức nhiệt độ khởi động là 25oC.

Bước 4: Bấm nút Fan Speed để chỉnh tốc độ quạt sang mức mong muốn. Đối với chế độ hút ẩm, tốc độ quạt sẽ cài đặt ở mức thấp

Bước 5: Nhấn nút Below để chỉnh hướng luồng khí theo mong muốn hoặc để tự động.

Dùng chế độ tiết kiệm năng lượng

Khi máy đang hoạt động bạn bấm nút Sleep, sẽ có biểu tượng mặt trăng hiện lên trên màn hình cho thấy chế độ đã bật. Để tắt chế độ bạn làm tương tự như khi mở.

Bấm nút Sleep để cài đặt chế độ. Có 2 chế độ Sleep cho bạn chọn lựa:

+ Chế độ làm mát và hút ẩm: Máy tự động tăng lên 1oC sau 60 phút, và nâng lên 1oC nữa sau 60 phút kế tiếp. Sau đó máy sẽ giữ yên ở nhiệt độ này. Giúp bạn tiết kiệm năng lượng mà vẫn cảm thấy thoải mái. Chức năng này thích hợp khi chỉ cần làm mát nhẹ.

+ Chế độ sưởi ấm: Máy tự động giảm nhiệt độ xuống 1oC sau 60 phút, rồi giảm thêm 1oC nữa sau 60 phút. Sau đó máy sẽ giữ nguyên ở nhiệt độ này. Chức năng này thích hợp khi chỉ cần làm ấm nhẹ.

Những chức năng đặc biệt

+ Vận hành hút ẩm: Chế độ vận hành hút ẩm được chỉnh bằng nút Mode trên bảng điều khiển. Máy sẽ hút ẩm có trong không khí và trả lại cho bạn một bầu không khí trong lành nhất. Trong quá trình hút ẩm, tốc độ quạt sẽ chuyển về thấp nhất.

+ Vận hành Blow: Chế độ nằm ở nút Blow. Chức năng biểu thị nhiệt độ ẩm trong dàn lạnh sẽ bị thổi khô khi máy ngừng để tránh ẩm mốc. Khi ngừng máy bằng nút ON/OFF, quạt dàn lạnh sẽ tiếp tục chạy trong 10 phút ở tốc độ thấp. Lúc này, có thể bấm Blow để tắt quạt.

+ Vận hành cao (Turbo): Trong lúc làm lạnh hay sưởi ấm, nếu vận hành chức năng này, máy tăng tốc độ quạt lên đến mức đỉnh điểm để làm lạnh hay sưởi ấm nhanh. Nhiệt độ xung quanh sẽ đạt đến nhiệt độ mong muốn cao nhất.

+ Khóa máy: Nhấn nút + và – cùng lúc để khóa hoặc mở khóa bàn phím. Nếu remote bị khóa, biểu tượng “ổ khóa” sẽ xuất hiện”, nếu bấm bất kỳ nút nào trên remote, biểu tượng này sẽ nhấp nháy 3 lần.

Bạn có thể giao tiếp với Trợ lí Google (Google Assistant) bằng những ngôn ngữ nào?

Trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng chạy hệ điều hành Android của Google, bạn có thể trao đổi với Trợ lí Google bằng các ngôn ngữ thông dụng của quốc tế như tiếng Anh, Pháp, Đức, Trung Quốc, Nga, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thổ Nhỹ Kỳ….

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

Đặc biệt, tại Hội nghị Google I/O mới đây, Google đã giới thiệu thêm tiếng Việt cho Google Assistant và ngay lặp tức nó đã trở thành một tính năng khá “hot” trong cộng đồng Android Việt Nam. Với cập nhật này, giờ đây bạn có thể hỏi thẳng Trợ lí Google của mình “Hôm nay trời có mưa không?” và sẽ nhận được một câu trả lời đầy nhiệt tình và có tính chính xác cao.

Những thứ bạn cần có để sở hữu Trợ lí Google (Google Assistant)

Để “sắm” cho mình một Trợ lí Google (Google Assistant), bạn cần có smartphone hoặc tablet chạy Android và đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

– Chạy phiên bản Android 5.0 trở lên.

– Ứng dụng Google 6.13 trở lên.

– Có hỗ trợ dịch vụ Google Play.

– Bộ nhớ còn trống từ 1 GB trở lên.

– Ngôn ngữ cài đặt trên máy thuộc các ngôn ngữ nêu trên (dĩ nhiên là có tiếng Việt).

Để kiểm tra xem thiết bị của mình có đáp ứng yêu cầu hay chưa, hãy làm như sau:

– Kiểm tra phiên bản Android của bạn:

+ Đầu tiên bạn vào phần cài đặt (Settings).

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

+ Vào tiếp phần Hệ thống.

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

+ Tìm mục “Cập nhật phần mềm” (Software Update) bạn sẽ thấy ngay phiên bản Android đang được sử dụng cho thiết bị của mình.

* Lưu ý: Hướng dẫn này được thực hiện trên điện thoại Xperia của Sony, với các smartphone khác các mục có thể khác đi một chút.

– Kiểm tra phiên bản ứng dụng Google:

+ Trên điện thoại hay máy tính bảng hãy mở ứng dụng Google.

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

+ Tại Home Screen (màn hình chính), hãy nhìn vào biểu tượng “…” ở bên phải thanh Menu dưới cùng màn hình, nhấp chọn mục “Thêm”.

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

+ Vào tiếp phần Cài đặt:

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

+ Vào phần giới thiệu, bạn sẽ thấy phiên bản ứng dụng Google của bạn:

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

+ Nếu phiên bản của bạn thấp hơn 6.13, hãy truy cập vào trang ứng dụng Google và nhấp vào “Cập nhật”.

– Kiểm tra xem bạn có các dịch vụ của Google Play hay chưa

+ Trên điện thoại, hãy truy cập vào trang Các dịch vụ của Google Play.

Nhấn vào Cài đặt. Nếu thấy mục “Gỡ cài đặt” hoặc “Hủy kích hoạt”, thì tức là bạn đã có các dịch vụ của Google Play.

Bây giờ thì bạn đã có thể trò chuyện với Trợ lí Google (Google Assistant)

– Trên smartphone hoặc máy tính bảng Android, hãy nhấn và giữ nút Loa ở Màn hình chính hoặc nói “Ok Google”. Nếu Trợ lý Google đang ở trạng thái tắt, bạn sẽ được yêu cầu bật tính năng Trợ lý.

Bạn nên bắt đầu với trợ lí Google trên smartphone/tablet Android như thế nào?

Lưu ý: Trên một số thiết bị, bạn cũng có thể nói “Hey Google”.

– Đặt câu hỏi hoặc ra lệnh.

Lưu ý: Trên điện thoại chạy Android 8.0 trở lên, bạn cũng có thể nói “Ok Google” để trò chuyện với Trợ lý Google khi điện thoại bị khóa.

Những cách khác để sử dụng Trợ lí Google (Google Assistant)

– Nhập câu hỏi từ bàn phím.

– Mở ứng dụng Trợ lí Google (Google Assistant).

– Bóp vào hai cạnh của điện thoại (chỉ có trên Pixel 2 và 3).

Những cách sử dụng Trợ lí Google (Google Assistant) này sẽ được Vnreview lần lượt giới thiệu ở những bài sau.

Bạch Đằng

Hãy chia sẻ bài viết này với những người như thế bất kể họ sử dụng điện thoại Android, iPhone, hoặc cả hai để họ không bao giờ phải gặp tình huống tương tự nữa.



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Hai tùy chọn đồng bộ danh bạ chính: iCloud và Google Contacts

Nếu bạn chỉ sử dụng các thiết bị Android và các dịch vụ của Google, bạn chỉ cần sử dụng Google Contacts. Tùy chọn này cũng lý tưởng khi bạn sử dụng cùng lúc thiết bị Android và iPhone, bởi vì Google Contacts có thể đồng bộ giữa rất nhiều nền tảng khác nhau.

Nếu bạn chỉ sử dụng duy nhất sản phẩm của Apple, bạn có thể sử dụng Apple iCloud hoặc Google Contacts. iCloud được thiết kế để làm việc trơn tru với các thiết bị iOS, và nếu bạn sử dụng iCloud và ứng dụng Mail của Apple để duyệt email, nó là sự lựa chọn tốt nhất.

Thế nhưng, nếu bạn sở hữu iPhone và/hoặc iPad, đồng thời sử dụng Gmail trên web để duyệt email, tốt hơn hết bạn nên sử dụng Google Contacts. Bằng cách đó, danh bạ sẽ được đồng bộ giữa điện thoại, tablet, và email trên nền web.

Sau đây là hướng dẫn cài đặt chi tiết cả hai dịch vụ kể trên.

Cách đồng bộ danh bạ với iCloud trên iPhone

Để đồng bộ danh bạ với iCloud, bạn truy cập vào trình đơn Settings (Cài đặt) trên iPhone, sau đó chọn Accounts & Passwords (Tài khoản & Mật khẩu).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Mở trình đơn iCloud, sau đó bật công tắc tại tùy chọn Contacts (Danh bạ).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Khi bạn đăng nhập vào iCloud trên thiết bị khác, và lặp lại quá trình tương tự, danh bạ sẽ luôn luôn được cập nhật mới nhất.

Cách đồng bộ danh bạ với Google Contacts trên Android

Đầu tiên, bạn vuốt từ cạnh trên cùng của màn hình để mở trung tâm thông báo. Sau đó, bạn bấm nút hình bánh răng để truy cập vào Settings (Cài đặt).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Tùy vào phiên bản Android bạn đang sử dụng, thao tác đồng bộ danh bạ có thể khác biệt đôi chút.

Đối với Android Oreo: Bạn mở Users & Accounts > [Chọn tài khoản Google] > Account Sync > Bật tùy chọn Contacts.

Đối với Android Nougat: Bạn di chuyển đến thẻ Accounts > Google > [Chọn tài khoản Google] > Bật tùy chọn Contacts.

Đối với điện thoại Samsung Galaxy: Bạn chọn Cloud and Accounts > Accounts > Google > [Chọn tài khoản Google] > Bật tùy chọn Contacts.



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Kể từ bây giờ, khi bạn thêm một số điện thoại mới vào danh bạ, nó sẽ được đồng bộ với tài khoản Google, và tất cả các điện thoại bạn đăng nhập trong tương lai.

Cách đồng bộ danh bạ với Google Contacts trên iPhone

Nếu bạn là người dùng iOS, đồng thời thường xuyên sử dụng dịch vụ đám mây của Google (hoặc bạn sử dụng cùng lúc thiết bị Android và iOS), bạn có thể đồng bộ danh bạ Google với iPhone.

Đầu tiên, bạn truy cập vào trình đơn Settings (Cài đặt), sau đó chọn Accounts & Passwords (Tài khoản & Mật khẩu).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Chọn tùy chọn Add account (Thêm tài khoản), sau đó chọn Google.



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Đăng nhập bằng tài khoản Google, và bật tùy chọn Contacts (Danh bạ). Hoàn tất, bạn bấm nút Save (Lưu).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Cách chuyển danh bạ từ Google sang iCloud

Nếu bạn quyết định chuyển từ Google Contacts sang iCloud, thao tác đồng bộ danh bạ không đơn giản như bạn nghĩ. Nhiều người dùng cho rằng, nếu cả hai tài khoản iCloud và Gmail cùng được thiết lập đồng bộ danh bạ trên iPhone, danh bạ sẽ được đồng bộ với nhau, nhưng đó hoàn toàn không phải là cách các dịch vụ này hoạt động.

Trên thực tế, người viết bài này từng nhiều tháng cho rằng danh bạ Google đã được đồng bộ với iCloud… cho đến khi kiểm tra lại danh bạ iCloud và vỡ lẽ nó không hề đồng bộ như mình nghĩ.

Nếu bạn muốn chuyển danh bạ Google sang iCloud, bạn phải thực hiện thủ công từ máy tính. Đây là cách dễ nhất.

Trước hết, bạn đăng nhập vào Google Contacts trên web.

Kế đến, bạn bấm nút More (Thêm) ở bên trái, sau đó chọn Export (Xuất).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Từ màn hình Export contacts (Xuất liên hệ), bạn chọn vCard, sau đó bấm nút Export (Xuất).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Tiếp theo, bạn đăng nhập vào tài khoản iCloud và chọn Contacts (Danh bạ).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Bấm nút hình bánh răng ở dưới cùng góc trái, sau đó chọn Import vCard (Nhập vCard). Chọn file vCard bạn vừa tải về từ Google.



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Đợi trong giây lát cho quá trình nhập danh bạ hoàn tất, và danh bạ Google sẽ xuất hiện trên iCloud.

Nếu bạn chuyển từ iPhone sang thiết bị Android, bạn cũng cần chuyển danh bạ từ iCloud sang Google. Bạn sẽ muốn thực hiện việc này trên máy tính vì nó sẽ dễ dàng hơn.

Để bắt đầu, bạn đăng nhập vào tài khoản iCloud trên web, sau đó chọn Contacts (Danh bạ).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Tiếp theo, bạn bấm nút hình bánh răng ở dưới cùng góc trái, và chọn Export vCard (Xuất vCard).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Bây giờ, bạn đăng nhập vào Google Contacts. Bấm nút More (Thêm) ở bên trái, sau đó chọn Import (Nhập).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Bấm nút Select file (Chọn file), sau đó chọn file vCard bạn vừa tải về và bấm nút Import (Nhập).



Cách đồng bộ danh bạ giữa điện thoại iPhone và Android
 

Đợi trong ít phút cho quá trình nhập danh bạ hoàn tất và danh bạn của bạn sẽ xuất hiện trên Google Contacts.

 

Bạn cần tư vấn? Gọi ngay: 0939.693585